Nuôi dạy con kiểu Nhật: dạy trẻ kiên trì qua những thử thách vừa sức

Khi con nói "Con không làm được!", ba mẹ nên làm giúp hay chờ đợi? Cách giáo viên mầm non Nhật Bản "quan sát và chờ đợi", cách khen giúp con kiên trì và những việc vừa sức ba mẹ có thể bắt đầu ngay ở nhà.

"Con không làm được!" là câu nói rất quen ở tuổi mầm non. Lúc ấy, người lớn thường có hai lựa chọn: làm giúp con cho nhanh, hoặc ở bên và chờ con thử thêm một lần nữa. Bài viết này giới thiệu cách giáo dục mầm non Nhật Bản tiếp cận khoảnh khắc ấy, và những điều ba mẹ có thể làm để giúp con kiên trì qua những thử thách vừa sức.

1. Kiên trì là điều trẻ học được

Trẻ không sinh ra đã biết kiên trì. Mỗi lần tự cài được chiếc cúc áo, tự xếp xong một hình khối hay tự mang được giày sau nhiều lần lóng ngóng, trẻ tích luỹ thêm một trải nghiệm: "Mình cố thêm chút nữa thì làm được." Chính những trải nghiệm nhỏ lặp lại mỗi ngày ấy nuôi dưỡng sự kiên trì.

Điều quan trọng là thử thách phải vừa sức. Quá dễ, trẻ không cần cố gắng. Quá khó, trẻ dễ bỏ cuộc và tin rằng mình "không giỏi". Nhà tâm lý học L. S. Vygotsky gọi khoảng nằm giữa điều trẻ đã tự làm được và điều trẻ chỉ làm được khi có người lớn hỗ trợ là vùng phát triển gần. Thử thách nằm trong vùng này là thử thách giúp trẻ lớn lên.

2. "Mimamoru": dạy bằng cách quan sát và chờ đợi

Trong cuốn Teaching Embodied: Cultural Practice in Japanese Preschools (2015), hai nhà nghiên cứu Akiko Hayashi và Joseph Tobin phân tích một thực hành của giáo viên mầm non Nhật Bản: mimamoru, tạm hiểu là "dạy bằng cách quan sát và chờ đợi". Khi trẻ gặp khó khăn hoặc va chạm nhỏ với bạn, cô giáo không vội can thiệp mà quan sát, chờ xem trẻ có tự tìm được cách giải quyết hay không, và chỉ bước vào khi thật cần thiết.

Tinh thần này cũng nằm trong phương châm 3+ mà Happy House áp dụng theo phương pháp giáo dục Nhật Bản: quan sát, chờ đợi, lắng nghe, cùng với 3K: khen ngợi, khuyến khích, khuếch trương. Chờ đợi không có nghĩa là bỏ mặc. Cô vẫn ở gần, vẫn theo dõi, và sẵn sàng hỗ trợ đúng lúc, đúng mức.

3. Khen điều gì để con kiên trì hơn

Một nghiên cứu kinh điển của Claudia Mueller và Carol Dweck (1998) cho thấy: trẻ được khen là "thông minh" có xu hướng chọn những bài dễ để tiếp tục "trông giỏi", và làm kém hơn sau khi gặp thất bại; trong khi trẻ được khen vì đã cố gắng thì sẵn sàng chọn bài khó hơn để học thêm. Nghiên cứu này thực hiện với học sinh tiểu học lớn hơn tuổi mầm non, nên cần vận dụng thận trọng, nhưng gợi ý cho cha mẹ khá rõ:

  • Thay vì "Con giỏi quá!", hãy nói điều cụ thể con đã làm: "Con thử ba lần mới cài được cúc áo, con không bỏ cuộc!"
  • Ghi nhận cách con làm: "Con đổi cách xếp, đặt khối to ở dưới nên tháp đứng vững hơn rồi."

4. Ba mẹ có thể làm gì ở nhà

  • Chọn việc vừa sức trong sinh hoạt hằng ngày: tự mặc áo, tự đi giày, tự cất đồ chơi, tự rót nước từ bình nhỏ, tự xếp quần áo vào ngăn.
  • Dành đủ thời gian. Trẻ khó kiên trì khi người lớn đang vội. Buổi sáng đi học có thể dậy sớm hơn mười phút để con tự mang giày.
  • Chờ trước khi giúp. Khi con loay hoay, hãy đếm thầm đến mười rồi mới hỏi: "Con có muốn mẹ giúp một chút không?"
  • Giúp một phần, không làm thay cả việc. Kéo khoá áo đến nửa chừng rồi để con kéo nốt; xếp sẵn mảnh ghép đầu tiên rồi để con ghép tiếp.
  • Gọi tên cảm xúc khi con nản: "Con đang bực vì chưa làm được. Mình nghỉ một chút rồi thử lại nhé."
  • Kể về sự cố gắng của chính mình: "Hôm nay mẹ làm mãi mới xong việc, nhưng mẹ không bỏ cuộc." Trẻ học kiên trì rất nhiều qua việc quan sát người lớn.

Ba mẹ lưu ý: "chờ đợi" chỉ áp dụng với những thử thách an toàn. Với những việc có nguy cơ như leo cao, dùng vật sắc nhọn hay nước nóng, người lớn luôn ở sát bên và hướng dẫn trực tiếp.

Mỗi lần con tự làm được một việc nhỏ sau nhiều lần thử là một lần con thêm tin vào chính mình. Kiên nhẫn của ba mẹ hôm nay chính là sự kiên trì của con ngày mai.

Nguồn tham khảo

  • Hayashi, A., & Tobin, J. (2015). Teaching Embodied: Cultural Practice in Japanese Preschools. Chicago: University of Chicago Press.
  • Mueller, C. M., & Dweck, C. S. (1998). Praise for intelligence can undermine children's motivation and performance. Journal of Personality and Social Psychology, 75(1), 33–52.
  • Vygotsky, L. S. (1978). Mind in Society: The Development of Higher Psychological Processes. Cambridge, MA: Harvard University Press.
bài viết khác